◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/02 (Bính Ngọ) 02 01/03 (Đinh Mùi) 03 02/03 (Mậu Thân) 04 03/03 (Kỷ Dậu) 05 04/03 (Canh Tuất) 06 05/03 (Tân Hợi) 07 06/03 (Nhâm Tý) 08 07/03 (Quý Sửu) 09 08/03 (Giáp Dần) 10 09/03 (Ất Mão) 11 10/03 (Bính Thìn) 12 11/03 (Đinh Tị) 13 12/03 (Mậu Ngọ) 14 13/03 (Kỷ Mùi) 15 14/03 (Canh Thân) 16 15/03 (Tân Dậu) 17 16/03 (Nhâm Tuất) 18 17/03 (Quý Hợi) 19 18/03 (Giáp Tý) 20 19/03 (Ất Sửu) 21 20/03 (Bính Dần) 22 21/03 (Đinh Mão) 23 22/03 (Mậu Thìn) 24 23/03 (Kỷ Tị) 25 24/03 (Canh Ngọ) 26 25/03 (Tân Mùi) 27 26/03 (Nhâm Thân) 28 27/03 (Quý Dậu) 29 28/03 (Giáp Tuất) 30 29/03 (Ất Hợi)