◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/02 (Đinh Mão) 02 14/02 (Mậu Thìn) 03 15/02 (Kỷ Tị) 04 16/02 (Canh Ngọ) 05 17/02 (Tân Mùi) 06 18/02 (Nhâm Thân) 07 19/02 (Quý Dậu) 08 20/02 (Giáp Tuất) 09 21/02 (Ất Hợi) 10 22/02 (Bính Tý) 11 23/02 (Đinh Sửu) 12 24/02 (Mậu Dần) 13 25/02 (Kỷ Mão) 14 26/02 (Canh Thìn) 15 27/02 (Tân Tị) 16 28/02 (Nhâm Ngọ) 17 29/02 (Quý Mùi) 18 30/02 (Giáp Thân) 19 01/03 (Ất Dậu) 20 02/03 (Bính Tuất) 21 03/03 (Đinh Hợi) 22 04/03 (Mậu Tý) 23 05/03 (Kỷ Sửu) 24 06/03 (Canh Dần) 25 07/03 (Tân Mão) 26 08/03 (Nhâm Thìn) 27 09/03 (Quý Tị) 28 10/03 (Giáp Ngọ) 29 11/03 (Ất Mùi) 30 12/03 (Bính Thân)