◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/03 (Đinh Sửu) 02 06/03 (Mậu Dần) 03 07/03 (Kỷ Mão) 04 08/03 (Canh Thìn) 05 09/03 (Tân Tị) 06 10/03 (Nhâm Ngọ) 07 11/03 (Quý Mùi) 08 12/03 (Giáp Thân) 09 13/03 (Ất Dậu) 10 14/03 (Bính Tuất) 11 15/03 (Đinh Hợi) 12 16/03 (Mậu Tý) 13 17/03 (Kỷ Sửu) 14 18/03 (Canh Dần) 15 19/03 (Tân Mão) 16 20/03 (Nhâm Thìn) 17 21/03 (Quý Tị) 18 22/03 (Giáp Ngọ) 19 23/03 (Ất Mùi) 20 24/03 (Bính Thân) 21 25/03 (Đinh Dậu) 22 26/03 (Mậu Tuất) 23 27/03 (Kỷ Hợi) 24 28/03 (Canh Tý) 25 29/03 (Tân Sửu) 26 30/03 (Nhâm Dần) 27 01/04 (Quý Mão) 28 02/04 (Giáp Thìn) 29 03/04 (Ất Tị) 30 04/04 (Bính Ngọ)