◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2062 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/02 (Giáp Dần) 02 23/02 (Ất Mão) 03 24/02 (Bính Thìn) 04 25/02 (Đinh Tị) 05 26/02 (Mậu Ngọ) 06 27/02 (Kỷ Mùi) 07 28/02 (Canh Thân) 08 29/02 (Tân Dậu) 09 30/02 (Nhâm Tuất) 10 01/03 (Quý Hợi) 11 02/03 (Giáp Tý) 12 03/03 (Ất Sửu) 13 04/03 (Bính Dần) 14 05/03 (Đinh Mão) 15 06/03 (Mậu Thìn) 16 07/03 (Kỷ Tị) 17 08/03 (Canh Ngọ) 18 09/03 (Tân Mùi) 19 10/03 (Nhâm Thân) 20 11/03 (Quý Dậu) 21 12/03 (Giáp Tuất) 22 13/03 (Ất Hợi) 23 14/03 (Bính Tý) 24 15/03 (Đinh Sửu) 25 16/03 (Mậu Dần) 26 17/03 (Kỷ Mão) 27 18/03 (Canh Thìn) 28 19/03 (Tân Tị) 29 20/03 (Nhâm Ngọ) 30 21/03 (Quý Mùi)