◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2066 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/03 (Ất Hợi) 02 08/03 (Bính Tý) 03 09/03 (Đinh Sửu) 04 10/03 (Mậu Dần) 05 11/03 (Kỷ Mão) 06 12/03 (Canh Thìn) 07 13/03 (Tân Tị) 08 14/03 (Nhâm Ngọ) 09 15/03 (Quý Mùi) 10 16/03 (Giáp Thân) 11 17/03 (Ất Dậu) 12 18/03 (Bính Tuất) 13 19/03 (Đinh Hợi) 14 20/03 (Mậu Tý) 15 21/03 (Kỷ Sửu) 16 22/03 (Canh Dần) 17 23/03 (Tân Mão) 18 24/03 (Nhâm Thìn) 19 25/03 (Quý Tị) 20 26/03 (Giáp Ngọ) 21 27/03 (Ất Mùi) 22 28/03 (Bính Thân) 23 29/03 (Đinh Dậu) 24 01/04 (Mậu Tuất) 25 02/04 (Kỷ Hợi) 26 03/04 (Canh Tý) 27 04/04 (Tân Sửu) 28 05/04 (Nhâm Dần) 29 06/04 (Quý Mão) 30 07/04 (Giáp Thìn)