◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2069 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/03 (Tân Mão) 02 11/03 (Nhâm Thìn) 03 12/03 (Quý Tị) 04 13/03 (Giáp Ngọ) 05 14/03 (Ất Mùi) 06 15/03 (Bính Thân) 07 16/03 (Đinh Dậu) 08 17/03 (Mậu Tuất) 09 18/03 (Kỷ Hợi) 10 19/03 (Canh Tý) 11 20/03 (Tân Sửu) 12 21/03 (Nhâm Dần) 13 22/03 (Quý Mão) 14 23/03 (Giáp Thìn) 15 24/03 (Ất Tị) 16 25/03 (Bính Ngọ) 17 26/03 (Đinh Mùi) 18 27/03 (Mậu Thân) 19 28/03 (Kỷ Dậu) 20 29/03 (Canh Tuất) 21 01/04 (Tân Hợi) 22 02/04 (Nhâm Tý) 23 03/04 (Quý Sửu) 24 04/04 (Giáp Dần) 25 05/04 (Ất Mão) 26 06/04 (Bính Thìn) 27 07/04 (Đinh Tị) 28 08/04 (Mậu Ngọ) 29 09/04 (Kỷ Mùi) 30 10/04 (Canh Thân)