◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2074 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/03 (Đinh Tị) 02 07/03 (Mậu Ngọ) 03 08/03 (Kỷ Mùi) 04 09/03 (Canh Thân) 05 10/03 (Tân Dậu) 06 11/03 (Nhâm Tuất) 07 12/03 (Quý Hợi) 08 13/03 (Giáp Tý) 09 14/03 (Ất Sửu) 10 15/03 (Bính Dần) 11 16/03 (Đinh Mão) 12 17/03 (Mậu Thìn) 13 18/03 (Kỷ Tị) 14 19/03 (Canh Ngọ) 15 20/03 (Tân Mùi) 16 21/03 (Nhâm Thân) 17 22/03 (Quý Dậu) 18 23/03 (Giáp Tuất) 19 24/03 (Ất Hợi) 20 25/03 (Bính Tý) 21 26/03 (Đinh Sửu) 22 27/03 (Mậu Dần) 23 28/03 (Kỷ Mão) 24 29/03 (Canh Thìn) 25 30/03 (Tân Tị) 26 01/04 (Nhâm Ngọ) 27 02/04 (Quý Mùi) 28 03/04 (Giáp Thân) 29 04/04 (Ất Dậu) 30 05/04 (Bính Tuất)