◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2082 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/03 (Kỷ Hợi) 02 05/03 (Canh Tý) 03 06/03 (Tân Sửu) 04 07/03 (Nhâm Dần) 05 08/03 (Quý Mão) 06 09/03 (Giáp Thìn) 07 10/03 (Ất Tị) 08 11/03 (Bính Ngọ) 09 12/03 (Đinh Mùi) 10 13/03 (Mậu Thân) 11 14/03 (Kỷ Dậu) 12 15/03 (Canh Tuất) 13 16/03 (Tân Hợi) 14 17/03 (Nhâm Tý) 15 18/03 (Quý Sửu) 16 19/03 (Giáp Dần) 17 20/03 (Ất Mão) 18 21/03 (Bính Thìn) 19 22/03 (Đinh Tị) 20 23/03 (Mậu Ngọ) 21 24/03 (Kỷ Mùi) 22 25/03 (Canh Thân) 23 26/03 (Tân Dậu) 24 27/03 (Nhâm Tuất) 25 28/03 (Quý Hợi) 26 29/03 (Giáp Tý) 27 30/03 (Ất Sửu) 28 01/04 (Bính Dần) 29 02/04 (Đinh Mão) 30 03/04 (Mậu Thìn)