◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2083 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/02 (Giáp Thìn) 02 16/02 (Ất Tị) 03 17/02 (Bính Ngọ) 04 18/02 (Đinh Mùi) 05 19/02 (Mậu Thân) 06 20/02 (Kỷ Dậu) 07 21/02 (Canh Tuất) 08 22/02 (Tân Hợi) 09 23/02 (Nhâm Tý) 10 24/02 (Quý Sửu) 11 25/02 (Giáp Dần) 12 26/02 (Ất Mão) 13 27/02 (Bính Thìn) 14 28/02 (Đinh Tị) 15 29/02 (Mậu Ngọ) 16 30/02 (Kỷ Mùi) 17 01/03 (Canh Thân) 18 02/03 (Tân Dậu) 19 03/03 (Nhâm Tuất) 20 04/03 (Quý Hợi) 21 05/03 (Giáp Tý) 22 06/03 (Ất Sửu) 23 07/03 (Bính Dần) 24 08/03 (Đinh Mão) 25 09/03 (Mậu Thìn) 26 10/03 (Kỷ Tị) 27 11/03 (Canh Ngọ) 28 12/03 (Tân Mùi) 29 13/03 (Nhâm Thân) 30 14/03 (Quý Dậu)