◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/03 (Ất Mão) 02 09/03 (Bính Thìn) 03 10/03 (Đinh Tị) 04 11/03 (Mậu Ngọ) 05 12/03 (Kỷ Mùi) 06 13/03 (Canh Thân) 07 14/03 (Tân Dậu) 08 15/03 (Nhâm Tuất) 09 16/03 (Quý Hợi) 10 17/03 (Giáp Tý) 11 18/03 (Ất Sửu) 12 19/03 (Bính Dần) 13 20/03 (Đinh Mão) 14 21/03 (Mậu Thìn) 15 22/03 (Kỷ Tị) 16 23/03 (Canh Ngọ) 17 24/03 (Tân Mùi) 18 25/03 (Nhâm Thân) 19 26/03 (Quý Dậu) 20 27/03 (Giáp Tuất) 21 28/03 (Ất Hợi) 22 29/03 (Bính Tý) 23 30/03 (Đinh Sửu) 24 01/04 (Mậu Dần) 25 02/04 (Kỷ Mão) 26 03/04 (Canh Thìn) 27 04/04 (Tân Tị) 28 05/04 (Nhâm Ngọ) 29 06/04 (Quý Mùi) 30 07/04 (Giáp Thân)