◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/03 (Đinh Dậu) 02 07/03 (Mậu Tuất) 03 08/03 (Kỷ Hợi) 04 09/03 (Canh Tý) 05 10/03 (Tân Sửu) 06 11/03 (Nhâm Dần) 07 12/03 (Quý Mão) 08 13/03 (Giáp Thìn) 09 14/03 (Ất Tị) 10 15/03 (Bính Ngọ) 11 16/03 (Đinh Mùi) 12 17/03 (Mậu Thân) 13 18/03 (Kỷ Dậu) 14 19/03 (Canh Tuất) 15 20/03 (Tân Hợi) 16 21/03 (Nhâm Tý) 17 22/03 (Quý Sửu) 18 23/03 (Giáp Dần) 19 24/03 (Ất Mão) 20 25/03 (Bính Thìn) 21 26/03 (Đinh Tị) 22 27/03 (Mậu Ngọ) 23 28/03 (Kỷ Mùi) 24 29/03 (Canh Thân) 25 01/04 (Tân Dậu) 26 02/04 (Nhâm Tuất) 27 03/04 (Quý Hợi) 28 04/04 (Giáp Tý) 29 05/04 (Ất Sửu) 30 06/04 (Bính Dần)