◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2095 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/02 (Đinh Mùi) 02 28/02 (Mậu Thân) 03 29/02 (Kỷ Dậu) 04 01/03 (Canh Tuất) 05 02/03 (Tân Hợi) 06 03/03 (Nhâm Tý) 07 04/03 (Quý Sửu) 08 05/03 (Giáp Dần) 09 06/03 (Ất Mão) 10 07/03 (Bính Thìn) 11 08/03 (Đinh Tị) 12 09/03 (Mậu Ngọ) 13 10/03 (Kỷ Mùi) 14 11/03 (Canh Thân) 15 12/03 (Tân Dậu) 16 13/03 (Nhâm Tuất) 17 14/03 (Quý Hợi) 18 15/03 (Giáp Tý) 19 16/03 (Ất Sửu) 20 17/03 (Bính Dần) 21 18/03 (Đinh Mão) 22 19/03 (Mậu Thìn) 23 20/03 (Kỷ Tị) 24 21/03 (Canh Ngọ) 25 22/03 (Tân Mùi) 26 23/03 (Nhâm Thân) 27 24/03 (Quý Dậu) 28 25/03 (Giáp Tuất) 29 26/03 (Ất Hợi) 30 27/03 (Bính Tý)