◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2098 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/02 (Quý Hợi) 02 01/03 (Giáp Tý) 03 02/03 (Ất Sửu) 04 03/03 (Bính Dần) 05 04/03 (Đinh Mão) 06 05/03 (Mậu Thìn) 07 06/03 (Kỷ Tị) 08 07/03 (Canh Ngọ) 09 08/03 (Tân Mùi) 10 09/03 (Nhâm Thân) 11 10/03 (Quý Dậu) 12 11/03 (Giáp Tuất) 13 12/03 (Ất Hợi) 14 13/03 (Bính Tý) 15 14/03 (Đinh Sửu) 16 15/03 (Mậu Dần) 17 16/03 (Kỷ Mão) 18 17/03 (Canh Thìn) 19 18/03 (Tân Tị) 20 19/03 (Nhâm Ngọ) 21 20/03 (Quý Mùi) 22 21/03 (Giáp Thân) 23 22/03 (Ất Dậu) 24 23/03 (Bính Tuất) 25 24/03 (Đinh Hợi) 26 25/03 (Mậu Tý) 27 26/03 (Kỷ Sửu) 28 27/03 (Canh Dần) 29 28/03 (Tân Mão) 30 29/03 (Nhâm Thìn)