◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2113 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/02 (Tân Tị) 02 17/02 (Nhâm Ngọ) 03 18/02 (Quý Mùi) 04 19/02 (Giáp Thân) 05 20/02 (Ất Dậu) 06 21/02 (Bính Tuất) 07 22/02 (Đinh Hợi) 08 23/02 (Mậu Tý) 09 24/02 (Kỷ Sửu) 10 25/02 (Canh Dần) 11 26/02 (Tân Mão) 12 27/02 (Nhâm Thìn) 13 28/02 (Quý Tị) 14 29/02 (Giáp Ngọ) 15 30/02 (Ất Mùi) 16 01/03 (Bính Thân) 17 02/03 (Đinh Dậu) 18 03/03 (Mậu Tuất) 19 04/03 (Kỷ Hợi) 20 05/03 (Canh Tý) 21 06/03 (Tân Sửu) 22 07/03 (Nhâm Dần) 23 08/03 (Quý Mão) 24 09/03 (Giáp Thìn) 25 10/03 (Ất Tị) 26 11/03 (Bính Ngọ) 27 12/03 (Đinh Mùi) 28 13/03 (Mậu Thân) 29 14/03 (Kỷ Dậu) 30 15/03 (Canh Tuất)