◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1949 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/04 (Tân Mão) 02 04/04 (Nhâm Thìn) 03 05/04 (Quý Tị) 04 06/04 (Giáp Ngọ) 05 07/04 (Ất Mùi) 06 08/04 (Bính Thân) 07 09/04 (Đinh Dậu) 08 10/04 (Mậu Tuất) 09 11/04 (Kỷ Hợi) 10 12/04 (Canh Tý) 11 13/04 (Tân Sửu) 12 14/04 (Nhâm Dần) 13 15/04 (Quý Mão) 14 16/04 (Giáp Thìn) 15 17/04 (Ất Tị) 16 18/04 (Bính Ngọ) 17 19/04 (Đinh Mùi) 18 20/04 (Mậu Thân) 19 21/04 (Kỷ Dậu) 20 22/04 (Canh Tuất) 21 23/04 (Tân Hợi) 22 24/04 (Nhâm Tý) 23 25/04 (Quý Sửu) 24 26/04 (Giáp Dần) 25 27/04 (Ất Mão) 26 28/04 (Bính Thìn) 27 29/04 (Đinh Tị) 28 30/04 (Mậu Ngọ) 29 01/05 (Kỷ Mùi) 30 02/05 (Canh Thân) 31 03/05 (Tân Dậu)