◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1960 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/04 (Kỷ Sửu) 02 06/04 (Canh Dần) 03 07/04 (Tân Mão) 04 08/04 (Nhâm Thìn) 05 09/04 (Quý Tị) 06 10/04 (Giáp Ngọ) 07 11/04 (Ất Mùi) 08 12/04 (Bính Thân) 09 13/04 (Đinh Dậu) 10 14/04 (Mậu Tuất) 11 15/04 (Kỷ Hợi) 12 16/04 (Canh Tý) 13 17/04 (Tân Sửu) 14 18/04 (Nhâm Dần) 15 19/04 (Quý Mão) 16 20/04 (Giáp Thìn) 17 21/04 (Ất Tị) 18 22/04 (Bính Ngọ) 19 23/04 (Đinh Mùi) 20 24/04 (Mậu Thân) 21 25/04 (Kỷ Dậu) 22 26/04 (Canh Tuất) 23 27/04 (Tân Hợi) 24 28/04 (Nhâm Tý) 25 29/04 (Quý Sửu) 26 01/05 (Giáp Dần) 27 02/05 (Ất Mão) 28 03/05 (Bính Thìn) 29 04/05 (Đinh Tị) 30 05/05 (Mậu Ngọ) 31 06/05 (Kỷ Mùi)