◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1973 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/03 (Đinh Dậu) 02 29/03 (Mậu Tuất) 03 30/03 (Kỷ Hợi) 04 01/04 (Canh Tý) 05 02/04 (Tân Sửu) 06 03/04 (Nhâm Dần) 07 04/04 (Quý Mão) 08 05/04 (Giáp Thìn) 09 06/04 (Ất Tị) 10 07/04 (Bính Ngọ) 11 08/04 (Đinh Mùi) 12 09/04 (Mậu Thân) 13 10/04 (Kỷ Dậu) 14 11/04 (Canh Tuất) 15 12/04 (Tân Hợi) 16 13/04 (Nhâm Tý) 17 14/04 (Quý Sửu) 18 15/04 (Giáp Dần) 19 16/04 (Ất Mão) 20 17/04 (Bính Thìn) 21 18/04 (Đinh Tị) 22 19/04 (Mậu Ngọ) 23 20/04 (Kỷ Mùi) 24 21/04 (Canh Thân) 25 22/04 (Tân Dậu) 26 23/04 (Nhâm Tuất) 27 24/04 (Quý Hợi) 28 25/04 (Giáp Tý) 29 26/04 (Ất Sửu) 30 27/04 (Bính Dần) 31 28/04 (Đinh Mão)