◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1978 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/03 (Quý Hợi) 02 26/03 (Giáp Tý) 03 27/03 (Ất Sửu) 04 28/03 (Bính Dần) 05 29/03 (Đinh Mão) 06 30/03 (Mậu Thìn) 07 01/04 (Kỷ Tị) 08 02/04 (Canh Ngọ) 09 03/04 (Tân Mùi) 10 04/04 (Nhâm Thân) 11 05/04 (Quý Dậu) 12 06/04 (Giáp Tuất) 13 07/04 (Ất Hợi) 14 08/04 (Bính Tý) 15 09/04 (Đinh Sửu) 16 10/04 (Mậu Dần) 17 11/04 (Kỷ Mão) 18 12/04 (Canh Thìn) 19 13/04 (Tân Tị) 20 14/04 (Nhâm Ngọ) 21 15/04 (Quý Mùi) 22 16/04 (Giáp Thân) 23 17/04 (Ất Dậu) 24 18/04 (Bính Tuất) 25 19/04 (Đinh Hợi) 26 20/04 (Mậu Tý) 27 21/04 (Kỷ Sửu) 28 22/04 (Canh Dần) 29 23/04 (Tân Mão) 30 24/04 (Nhâm Thìn) 31 25/04 (Quý Tị)