◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1993 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/03+ (Nhâm Ngọ) 02 11/03+ (Quý Mùi) 03 12/03+ (Giáp Thân) 04 13/03+ (Ất Dậu) 05 14/03+ (Bính Tuất) 06 15/03+ (Đinh Hợi) 07 16/03+ (Mậu Tý) 08 17/03+ (Kỷ Sửu) 09 18/03+ (Canh Dần) 10 19/03+ (Tân Mão) 11 20/03+ (Nhâm Thìn) 12 21/03+ (Quý Tị) 13 22/03+ (Giáp Ngọ) 14 23/03+ (Ất Mùi) 15 24/03+ (Bính Thân) 16 25/03+ (Đinh Dậu) 17 26/03+ (Mậu Tuất) 18 27/03+ (Kỷ Hợi) 19 28/03+ (Canh Tý) 20 29/03+ (Tân Sửu) 21 01/04 (Nhâm Dần) 22 02/04 (Quý Mão) 23 03/04 (Giáp Thìn) 24 04/04 (Ất Tị) 25 05/04 (Bính Ngọ) 26 06/04 (Đinh Mùi) 27 07/04 (Mậu Thân) 28 08/04 (Kỷ Dậu) 29 09/04 (Canh Tuất) 30 10/04 (Tân Hợi) 31 11/04 (Nhâm Tý)