◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2004 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/03 (Canh Thìn) 02 14/03 (Tân Tị) 03 15/03 (Nhâm Ngọ) 04 16/03 (Quý Mùi) 05 17/03 (Giáp Thân) 06 18/03 (Ất Dậu) 07 19/03 (Bính Tuất) 08 20/03 (Đinh Hợi) 09 21/03 (Mậu Tý) 10 22/03 (Kỷ Sửu) 11 23/03 (Canh Dần) 12 24/03 (Tân Mão) 13 25/03 (Nhâm Thìn) 14 26/03 (Quý Tị) 15 27/03 (Giáp Ngọ) 16 28/03 (Ất Mùi) 17 29/03 (Bính Thân) 18 30/03 (Đinh Dậu) 19 01/04 (Mậu Tuất) 20 02/04 (Kỷ Hợi) 21 03/04 (Canh Tý) 22 04/04 (Tân Sửu) 23 05/04 (Nhâm Dần) 24 06/04 (Quý Mão) 25 07/04 (Giáp Thìn) 26 08/04 (Ất Tị) 27 09/04 (Bính Ngọ) 28 10/04 (Đinh Mùi) 29 11/04 (Mậu Thân) 30 12/04 (Kỷ Dậu) 31 13/04 (Canh Tuất)