◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2009 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/04 (Bính Ngọ) 02 08/04 (Đinh Mùi) 03 09/04 (Mậu Thân) 04 10/04 (Kỷ Dậu) 05 11/04 (Canh Tuất) 06 12/04 (Tân Hợi) 07 13/04 (Nhâm Tý) 08 14/04 (Quý Sửu) 09 15/04 (Giáp Dần) 10 16/04 (Ất Mão) 11 17/04 (Bính Thìn) 12 18/04 (Đinh Tị) 13 19/04 (Mậu Ngọ) 14 20/04 (Kỷ Mùi) 15 21/04 (Canh Thân) 16 22/04 (Tân Dậu) 17 23/04 (Nhâm Tuất) 18 24/04 (Quý Hợi) 19 25/04 (Giáp Tý) 20 26/04 (Ất Sửu) 21 27/04 (Bính Dần) 22 28/04 (Đinh Mão) 23 29/04 (Mậu Thìn) 24 01/05 (Kỷ Tị) 25 02/05 (Canh Ngọ) 26 03/05 (Tân Mùi) 27 04/05 (Nhâm Thân) 28 05/05 (Quý Dậu) 29 06/05 (Giáp Tuất) 30 07/05 (Ất Hợi) 31 08/05 (Bính Tý)