◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2014 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/04 (Nhâm Thân) 02 04/04 (Quý Dậu) 03 05/04 (Giáp Tuất) 04 06/04 (Ất Hợi) 05 07/04 (Bính Tý) 06 08/04 (Đinh Sửu) 07 09/04 (Mậu Dần) 08 10/04 (Kỷ Mão) 09 11/04 (Canh Thìn) 10 12/04 (Tân Tị) 11 13/04 (Nhâm Ngọ) 12 14/04 (Quý Mùi) 13 15/04 (Giáp Thân) 14 16/04 (Ất Dậu) 15 17/04 (Bính Tuất) 16 18/04 (Đinh Hợi) 17 19/04 (Mậu Tý) 18 20/04 (Kỷ Sửu) 19 21/04 (Canh Dần) 20 22/04 (Tân Mão) 21 23/04 (Nhâm Thìn) 22 24/04 (Quý Tị) 23 25/04 (Giáp Ngọ) 24 26/04 (Ất Mùi) 25 27/04 (Bính Thân) 26 28/04 (Đinh Dậu) 27 29/04 (Mậu Tuất) 28 30/04 (Kỷ Hợi) 29 01/05 (Canh Tý) 30 02/05 (Tân Sửu) 31 03/05 (Nhâm Dần)