◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2020 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04 (Giáp Thìn) 02 10/04 (Ất Tị) 03 11/04 (Bính Ngọ) 04 12/04 (Đinh Mùi) 05 13/04 (Mậu Thân) 06 14/04 (Kỷ Dậu) 07 15/04 (Canh Tuất) 08 16/04 (Tân Hợi) 09 17/04 (Nhâm Tý) 10 18/04 (Quý Sửu) 11 19/04 (Giáp Dần) 12 20/04 (Ất Mão) 13 21/04 (Bính Thìn) 14 22/04 (Đinh Tị) 15 23/04 (Mậu Ngọ) 16 24/04 (Kỷ Mùi) 17 25/04 (Canh Thân) 18 26/04 (Tân Dậu) 19 27/04 (Nhâm Tuất) 20 28/04 (Quý Hợi) 21 29/04 (Giáp Tý) 22 30/04 (Ất Sửu) 23 01/04+ (Bính Dần) 24 02/04+ (Đinh Mão) 25 03/04+ (Mậu Thìn) 26 04/04+ (Kỷ Tị) 27 05/04+ (Canh Ngọ) 28 06/04+ (Tân Mùi) 29 07/04+ (Nhâm Thân) 30 08/04+ (Quý Dậu) 31 09/04+ (Giáp Tuất)