◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/04 (Canh Tuất) 02 05/04 (Tân Hợi) 03 06/04 (Nhâm Tý) 04 07/04 (Quý Sửu) 05 08/04 (Giáp Dần) 06 09/04 (Ất Mão) 07 10/04 (Bính Thìn) 08 11/04 (Đinh Tị) 09 12/04 (Mậu Ngọ) 10 13/04 (Kỷ Mùi) 11 14/04 (Canh Thân) 12 15/04 (Tân Dậu) 13 16/04 (Nhâm Tuất) 14 17/04 (Quý Hợi) 15 18/04 (Giáp Tý) 16 19/04 (Ất Sửu) 17 20/04 (Bính Dần) 18 21/04 (Đinh Mão) 19 22/04 (Mậu Thìn) 20 23/04 (Kỷ Tị) 21 24/04 (Canh Ngọ) 22 25/04 (Tân Mùi) 23 26/04 (Nhâm Thân) 24 27/04 (Quý Dậu) 25 28/04 (Giáp Tuất) 26 29/04 (Ất Hợi) 27 01/05 (Bính Tý) 28 02/05 (Đinh Sửu) 29 03/05 (Mậu Dần) 30 04/05 (Kỷ Mão) 31 05/05 (Canh Thìn)