◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2047 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/04 (Ất Sửu) 02 08/04 (Bính Dần) 03 09/04 (Đinh Mão) 04 10/04 (Mậu Thìn) 05 11/04 (Kỷ Tị) 06 12/04 (Canh Ngọ) 07 13/04 (Tân Mùi) 08 14/04 (Nhâm Thân) 09 15/04 (Quý Dậu) 10 16/04 (Giáp Tuất) 11 17/04 (Ất Hợi) 12 18/04 (Bính Tý) 13 19/04 (Đinh Sửu) 14 20/04 (Mậu Dần) 15 21/04 (Kỷ Mão) 16 22/04 (Canh Thìn) 17 23/04 (Tân Tị) 18 24/04 (Nhâm Ngọ) 19 25/04 (Quý Mùi) 20 26/04 (Giáp Thân) 21 27/04 (Ất Dậu) 22 28/04 (Bính Tuất) 23 29/04 (Đinh Hợi) 24 30/04 (Mậu Tý) 25 01/05 (Kỷ Sửu) 26 02/05 (Canh Dần) 27 03/05 (Tân Mão) 28 04/05 (Nhâm Thìn) 29 05/05 (Quý Tị) 30 06/05 (Giáp Ngọ) 31 07/05 (Ất Mùi)