◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/03 (Nhâm Dần) 02 25/03 (Quý Mão) 03 26/03 (Giáp Thìn) 04 27/03 (Ất Tị) 05 28/03 (Bính Ngọ) 06 29/03 (Đinh Mùi) 07 30/03 (Mậu Thân) 08 01/04 (Kỷ Dậu) 09 02/04 (Canh Tuất) 10 03/04 (Tân Hợi) 11 04/04 (Nhâm Tý) 12 05/04 (Quý Sửu) 13 06/04 (Giáp Dần) 14 07/04 (Ất Mão) 15 08/04 (Bính Thìn) 16 09/04 (Đinh Tị) 17 10/04 (Mậu Ngọ) 18 11/04 (Kỷ Mùi) 19 12/04 (Canh Thân) 20 13/04 (Tân Dậu) 21 14/04 (Nhâm Tuất) 22 15/04 (Quý Hợi) 23 16/04 (Giáp Tý) 24 17/04 (Ất Sửu) 25 18/04 (Bính Dần) 26 19/04 (Đinh Mão) 27 20/04 (Mậu Thìn) 28 21/04 (Kỷ Tị) 29 22/04 (Canh Ngọ) 30 23/04 (Tân Mùi) 31 24/04 (Nhâm Thân)