◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2065 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/03 (Canh Tý) 02 27/03 (Tân Sửu) 03 28/03 (Nhâm Dần) 04 29/03 (Quý Mão) 05 01/04 (Giáp Thìn) 06 02/04 (Ất Tị) 07 03/04 (Bính Ngọ) 08 04/04 (Đinh Mùi) 09 05/04 (Mậu Thân) 10 06/04 (Kỷ Dậu) 11 07/04 (Canh Tuất) 12 08/04 (Tân Hợi) 13 09/04 (Nhâm Tý) 14 10/04 (Quý Sửu) 15 11/04 (Giáp Dần) 16 12/04 (Ất Mão) 17 13/04 (Bính Thìn) 18 14/04 (Đinh Tị) 19 15/04 (Mậu Ngọ) 20 16/04 (Kỷ Mùi) 21 17/04 (Canh Thân) 22 18/04 (Tân Dậu) 23 19/04 (Nhâm Tuất) 24 20/04 (Quý Hợi) 25 21/04 (Giáp Tý) 26 22/04 (Ất Sửu) 27 23/04 (Bính Dần) 28 24/04 (Đinh Mão) 29 25/04 (Mậu Thìn) 30 26/04 (Kỷ Tị) 31 27/04 (Canh Ngọ)