◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2079 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/04 (Quý Sửu) 02 02/04 (Giáp Dần) 03 03/04 (Ất Mão) 04 04/04 (Bính Thìn) 05 05/04 (Đinh Tị) 06 06/04 (Mậu Ngọ) 07 07/04 (Kỷ Mùi) 08 08/04 (Canh Thân) 09 09/04 (Tân Dậu) 10 10/04 (Nhâm Tuất) 11 11/04 (Quý Hợi) 12 12/04 (Giáp Tý) 13 13/04 (Ất Sửu) 14 14/04 (Bính Dần) 15 15/04 (Đinh Mão) 16 16/04 (Mậu Thìn) 17 17/04 (Kỷ Tị) 18 18/04 (Canh Ngọ) 19 19/04 (Tân Mùi) 20 20/04 (Nhâm Thân) 21 21/04 (Quý Dậu) 22 22/04 (Giáp Tuất) 23 23/04 (Ất Hợi) 24 24/04 (Bính Tý) 25 25/04 (Đinh Sửu) 26 26/04 (Mậu Dần) 27 27/04 (Kỷ Mão) 28 28/04 (Canh Thìn) 29 29/04 (Tân Tị) 30 30/04 (Nhâm Ngọ) 31 01/05 (Quý Mùi)