◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2080 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/03+ (Kỷ Mùi) 02 13/03+ (Canh Thân) 03 14/03+ (Tân Dậu) 04 15/03+ (Nhâm Tuất) 05 16/03+ (Quý Hợi) 06 17/03+ (Giáp Tý) 07 18/03+ (Ất Sửu) 08 19/03+ (Bính Dần) 09 20/03+ (Đinh Mão) 10 21/03+ (Mậu Thìn) 11 22/03+ (Kỷ Tị) 12 23/03+ (Canh Ngọ) 13 24/03+ (Tân Mùi) 14 25/03+ (Nhâm Thân) 15 26/03+ (Quý Dậu) 16 27/03+ (Giáp Tuất) 17 28/03+ (Ất Hợi) 18 29/03+ (Bính Tý) 19 01/04 (Đinh Sửu) 20 02/04 (Mậu Dần) 21 03/04 (Kỷ Mão) 22 04/04 (Canh Thìn) 23 05/04 (Tân Tị) 24 06/04 (Nhâm Ngọ) 25 07/04 (Quý Mùi) 26 08/04 (Giáp Thân) 27 09/04 (Ất Dậu) 28 10/04 (Bính Tuất) 29 11/04 (Đinh Hợi) 30 12/04 (Mậu Tý) 31 13/04 (Kỷ Sửu)