◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2084 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/03 (Canh Thìn) 02 28/03 (Tân Tị) 03 29/03 (Nhâm Ngọ) 04 30/03 (Quý Mùi) 05 01/04 (Giáp Thân) 06 02/04 (Ất Dậu) 07 03/04 (Bính Tuất) 08 04/04 (Đinh Hợi) 09 05/04 (Mậu Tý) 10 06/04 (Kỷ Sửu) 11 07/04 (Canh Dần) 12 08/04 (Tân Mão) 13 09/04 (Nhâm Thìn) 14 10/04 (Quý Tị) 15 11/04 (Giáp Ngọ) 16 12/04 (Ất Mùi) 17 13/04 (Bính Thân) 18 14/04 (Đinh Dậu) 19 15/04 (Mậu Tuất) 20 16/04 (Kỷ Hợi) 21 17/04 (Canh Tý) 22 18/04 (Tân Sửu) 23 19/04 (Nhâm Dần) 24 20/04 (Quý Mão) 25 21/04 (Giáp Thìn) 26 22/04 (Ất Tị) 27 23/04 (Bính Ngọ) 28 24/04 (Đinh Mùi) 29 25/04 (Mậu Thân) 30 26/04 (Kỷ Dậu) 31 27/04 (Canh Tuất)