◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2107 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04 (Kỷ Mão) 02 10/04 (Canh Thìn) 03 11/04 (Tân Tị) 04 12/04 (Nhâm Ngọ) 05 13/04 (Quý Mùi) 06 14/04 (Giáp Thân) 07 15/04 (Ất Dậu) 08 16/04 (Bính Tuất) 09 17/04 (Đinh Hợi) 10 18/04 (Mậu Tý) 11 19/04 (Kỷ Sửu) 12 20/04 (Canh Dần) 13 21/04 (Tân Mão) 14 22/04 (Nhâm Thìn) 15 23/04 (Quý Tị) 16 24/04 (Giáp Ngọ) 17 25/04 (Ất Mùi) 18 26/04 (Bính Thân) 19 27/04 (Đinh Dậu) 20 28/04 (Mậu Tuất) 21 29/04 (Kỷ Hợi) 22 30/04 (Canh Tý) 23 01/04+ (Tân Sửu) 24 02/04+ (Nhâm Dần) 25 03/04+ (Quý Mão) 26 04/04+ (Giáp Thìn) 27 05/04+ (Ất Tị) 28 06/04+ (Bính Ngọ) 29 07/04+ (Đinh Mùi) 30 08/04+ (Mậu Thân) 31 09/04+ (Kỷ Dậu)