◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2112 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/04 (Bính Ngọ) 02 07/04 (Đinh Mùi) 03 08/04 (Mậu Thân) 04 09/04 (Kỷ Dậu) 05 10/04 (Canh Tuất) 06 11/04 (Tân Hợi) 07 12/04 (Nhâm Tý) 08 13/04 (Quý Sửu) 09 14/04 (Giáp Dần) 10 15/04 (Ất Mão) 11 16/04 (Bính Thìn) 12 17/04 (Đinh Tị) 13 18/04 (Mậu Ngọ) 14 19/04 (Kỷ Mùi) 15 20/04 (Canh Thân) 16 21/04 (Tân Dậu) 17 22/04 (Nhâm Tuất) 18 23/04 (Quý Hợi) 19 24/04 (Giáp Tý) 20 25/04 (Ất Sửu) 21 26/04 (Bính Dần) 22 27/04 (Đinh Mão) 23 28/04 (Mậu Thìn) 24 29/04 (Kỷ Tị) 25 30/04 (Canh Ngọ) 26 01/05 (Tân Mùi) 27 02/05 (Nhâm Thân) 28 03/05 (Quý Dậu) 29 04/05 (Giáp Tuất) 30 05/05 (Ất Hợi) 31 06/05 (Bính Tý)