◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1948 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/04 (Đinh Tị) 02 24/04 (Mậu Ngọ) 03 25/04 (Kỷ Mùi) 04 26/04 (Canh Thân) 05 27/04 (Tân Dậu) 06 28/04 (Nhâm Tuất) 07 29/04 (Quý Hợi) 08 01/05 (Giáp Tý) 09 02/05 (Ất Sửu) 10 03/05 (Bính Dần) 11 04/05 (Đinh Mão) 12 05/05 (Mậu Thìn) 13 06/05 (Kỷ Tị) 14 07/05 (Canh Ngọ) 15 08/05 (Tân Mùi) 16 09/05 (Nhâm Thân) 17 10/05 (Quý Dậu) 18 11/05 (Giáp Tuất) 19 12/05 (Ất Hợi) 20 13/05 (Bính Tý) 21 14/05 (Đinh Sửu) 22 15/05 (Mậu Dần) 23 16/05 (Kỷ Mão) 24 17/05 (Canh Thìn) 25 18/05 (Tân Tị) 26 19/05 (Nhâm Ngọ) 27 20/05 (Quý Mùi) 28 21/05 (Giáp Thân) 29 22/05 (Ất Dậu) 30 23/05 (Bính Tuất)