◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1955 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/04 (Quý Tị) 02 11/04 (Giáp Ngọ) 03 12/04 (Ất Mùi) 04 13/04 (Bính Thân) 05 14/04 (Đinh Dậu) 06 15/04 (Mậu Tuất) 07 16/04 (Kỷ Hợi) 08 17/04 (Canh Tý) 09 18/04 (Tân Sửu) 10 19/04 (Nhâm Dần) 11 20/04 (Quý Mão) 12 21/04 (Giáp Thìn) 13 22/04 (Ất Tị) 14 23/04 (Bính Ngọ) 15 24/04 (Đinh Mùi) 16 25/04 (Mậu Thân) 17 26/04 (Kỷ Dậu) 18 27/04 (Canh Tuất) 19 28/04 (Tân Hợi) 20 29/04 (Nhâm Tý) 21 01/05 (Quý Sửu) 22 02/05 (Giáp Dần) 23 03/05 (Ất Mão) 24 04/05 (Bính Thìn) 25 05/05 (Đinh Tị) 26 06/05 (Mậu Ngọ) 27 07/05 (Kỷ Mùi) 28 08/05 (Canh Thân) 29 09/05 (Tân Dậu) 30 10/05 (Nhâm Tuất)