◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1959 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/04 (Giáp Dần) 02 26/04 (Ất Mão) 03 27/04 (Bính Thìn) 04 28/04 (Đinh Tị) 05 29/04 (Mậu Ngọ) 06 01/05 (Kỷ Mùi) 07 02/05 (Canh Thân) 08 03/05 (Tân Dậu) 09 04/05 (Nhâm Tuất) 10 05/05 (Quý Hợi) 11 06/05 (Giáp Tý) 12 07/05 (Ất Sửu) 13 08/05 (Bính Dần) 14 09/05 (Đinh Mão) 15 10/05 (Mậu Thìn) 16 11/05 (Kỷ Tị) 17 12/05 (Canh Ngọ) 18 13/05 (Tân Mùi) 19 14/05 (Nhâm Thân) 20 15/05 (Quý Dậu) 21 16/05 (Giáp Tuất) 22 17/05 (Ất Hợi) 23 18/05 (Bính Tý) 24 19/05 (Đinh Sửu) 25 20/05 (Mậu Dần) 26 21/05 (Kỷ Mão) 27 22/05 (Canh Thìn) 28 23/05 (Tân Tị) 29 24/05 (Nhâm Ngọ) 30 25/05 (Quý Mùi)