◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1961 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/04 (Ất Sửu) 02 19/04 (Bính Dần) 03 20/04 (Đinh Mão) 04 21/04 (Mậu Thìn) 05 22/04 (Kỷ Tị) 06 23/04 (Canh Ngọ) 07 24/04 (Tân Mùi) 08 25/04 (Nhâm Thân) 09 26/04 (Quý Dậu) 10 27/04 (Giáp Tuất) 11 28/04 (Ất Hợi) 12 29/04 (Bính Tý) 13 30/04 (Đinh Sửu) 14 01/05 (Mậu Dần) 15 02/05 (Kỷ Mão) 16 03/05 (Canh Thìn) 17 04/05 (Tân Tị) 18 05/05 (Nhâm Ngọ) 19 06/05 (Quý Mùi) 20 07/05 (Giáp Thân) 21 08/05 (Ất Dậu) 22 09/05 (Bính Tuất) 23 10/05 (Đinh Hợi) 24 11/05 (Mậu Tý) 25 12/05 (Kỷ Sửu) 26 13/05 (Canh Dần) 27 14/05 (Tân Mão) 28 15/05 (Nhâm Thìn) 29 16/05 (Quý Tị) 30 17/05 (Giáp Ngọ)