◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1963 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04+ (Ất Hợi) 02 10/04+ (Bính Tý) 03 11/04+ (Đinh Sửu) 04 12/04+ (Mậu Dần) 05 13/04+ (Kỷ Mão) 06 14/04+ (Canh Thìn) 07 15/04+ (Tân Tị) 08 16/04+ (Nhâm Ngọ) 09 17/04+ (Quý Mùi) 10 18/04+ (Giáp Thân) 11 19/04+ (Ất Dậu) 12 20/04+ (Bính Tuất) 13 21/04+ (Đinh Hợi) 14 22/04+ (Mậu Tý) 15 23/04+ (Kỷ Sửu) 16 24/04+ (Canh Dần) 17 25/04+ (Tân Mão) 18 26/04+ (Nhâm Thìn) 19 27/04+ (Quý Tị) 20 28/04+ (Giáp Ngọ) 21 29/04+ (Ất Mùi) 22 01/05 (Bính Thân) 23 02/05 (Đinh Dậu) 24 03/05 (Mậu Tuất) 25 04/05 (Kỷ Hợi) 26 05/05 (Canh Tý) 27 06/05 (Tân Sửu) 28 07/05 (Nhâm Dần) 29 08/05 (Quý Mão) 30 09/05 (Giáp Thìn)