◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1965 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/05 (Bính Tuất) 02 02/05 (Đinh Hợi) 03 03/05 (Mậu Tý) 04 04/05 (Kỷ Sửu) 05 05/05 (Canh Dần) 06 06/05 (Tân Mão) 07 07/05 (Nhâm Thìn) 08 08/05 (Quý Tị) 09 09/05 (Giáp Ngọ) 10 10/05 (Ất Mùi) 11 11/05 (Bính Thân) 12 12/05 (Đinh Dậu) 13 13/05 (Mậu Tuất) 14 14/05 (Kỷ Hợi) 15 15/05 (Canh Tý) 16 16/05 (Tân Sửu) 17 17/05 (Nhâm Dần) 18 18/05 (Quý Mão) 19 19/05 (Giáp Thìn) 20 20/05 (Ất Tị) 21 21/05 (Bính Ngọ) 22 22/05 (Đinh Mùi) 23 23/05 (Mậu Thân) 24 24/05 (Kỷ Dậu) 25 25/05 (Canh Tuất) 26 26/05 (Tân Hợi) 27 27/05 (Nhâm Tý) 28 28/05 (Quý Sửu) 29 29/05 (Giáp Dần) 30 01/06 (Ất Mão)