◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1985 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/04 (Tân Mùi) 02 14/04 (Nhâm Thân) 03 15/04 (Quý Dậu) 04 16/04 (Giáp Tuất) 05 17/04 (Ất Hợi) 06 18/04 (Bính Tý) 07 19/04 (Đinh Sửu) 08 20/04 (Mậu Dần) 09 21/04 (Kỷ Mão) 10 22/04 (Canh Thìn) 11 23/04 (Tân Tị) 12 24/04 (Nhâm Ngọ) 13 25/04 (Quý Mùi) 14 26/04 (Giáp Thân) 15 27/04 (Ất Dậu) 16 28/04 (Bính Tuất) 17 29/04 (Đinh Hợi) 18 01/05 (Mậu Tý) 19 02/05 (Kỷ Sửu) 20 03/05 (Canh Dần) 21 04/05 (Tân Mão) 22 05/05 (Nhâm Thìn) 23 06/05 (Quý Tị) 24 07/05 (Giáp Ngọ) 25 08/05 (Ất Mùi) 26 09/05 (Bính Thân) 27 10/05 (Đinh Dậu) 28 11/05 (Mậu Tuất) 29 12/05 (Kỷ Hợi) 30 13/05 (Canh Tý)