◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1994 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/04 (Mậu Ngọ) 02 23/04 (Kỷ Mùi) 03 24/04 (Canh Thân) 04 25/04 (Tân Dậu) 05 26/04 (Nhâm Tuất) 06 27/04 (Quý Hợi) 07 28/04 (Giáp Tý) 08 29/04 (Ất Sửu) 09 01/05 (Bính Dần) 10 02/05 (Đinh Mão) 11 03/05 (Mậu Thìn) 12 04/05 (Kỷ Tị) 13 05/05 (Canh Ngọ) 14 06/05 (Tân Mùi) 15 07/05 (Nhâm Thân) 16 08/05 (Quý Dậu) 17 09/05 (Giáp Tuất) 18 10/05 (Ất Hợi) 19 11/05 (Bính Tý) 20 12/05 (Đinh Sửu) 21 13/05 (Mậu Dần) 22 14/05 (Kỷ Mão) 23 15/05 (Canh Thìn) 24 16/05 (Tân Tị) 25 17/05 (Nhâm Ngọ) 26 18/05 (Quý Mùi) 27 19/05 (Giáp Thân) 28 20/05 (Ất Dậu) 29 21/05 (Bính Tuất) 30 22/05 (Đinh Hợi)