◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1995 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/05 (Quý Hợi) 02 05/05 (Giáp Tý) 03 06/05 (Ất Sửu) 04 07/05 (Bính Dần) 05 08/05 (Đinh Mão) 06 09/05 (Mậu Thìn) 07 10/05 (Kỷ Tị) 08 11/05 (Canh Ngọ) 09 12/05 (Tân Mùi) 10 13/05 (Nhâm Thân) 11 14/05 (Quý Dậu) 12 15/05 (Giáp Tuất) 13 16/05 (Ất Hợi) 14 17/05 (Bính Tý) 15 18/05 (Đinh Sửu) 16 19/05 (Mậu Dần) 17 20/05 (Kỷ Mão) 18 21/05 (Canh Thìn) 19 22/05 (Tân Tị) 20 23/05 (Nhâm Ngọ) 21 24/05 (Quý Mùi) 22 25/05 (Giáp Thân) 23 26/05 (Ất Dậu) 24 27/05 (Bính Tuất) 25 28/05 (Đinh Hợi) 26 29/05 (Mậu Tý) 27 30/05 (Kỷ Sửu) 28 01/06 (Canh Dần) 29 02/06 (Tân Mão) 30 03/06 (Nhâm Thìn)