◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1998 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/05 (Kỷ Mão) 02 08/05 (Canh Thìn) 03 09/05 (Tân Tị) 04 10/05 (Nhâm Ngọ) 05 11/05 (Quý Mùi) 06 12/05 (Giáp Thân) 07 13/05 (Ất Dậu) 08 14/05 (Bính Tuất) 09 15/05 (Đinh Hợi) 10 16/05 (Mậu Tý) 11 17/05 (Kỷ Sửu) 12 18/05 (Canh Dần) 13 19/05 (Tân Mão) 14 20/05 (Nhâm Thìn) 15 21/05 (Quý Tị) 16 22/05 (Giáp Ngọ) 17 23/05 (Ất Mùi) 18 24/05 (Bính Thân) 19 25/05 (Đinh Dậu) 20 26/05 (Mậu Tuất) 21 27/05 (Kỷ Hợi) 22 28/05 (Canh Tý) 23 29/05 (Tân Sửu) 24 01/05+ (Nhâm Dần) 25 02/05+ (Quý Mão) 26 03/05+ (Giáp Thìn) 27 04/05+ (Ất Tị) 28 05/05+ (Bính Ngọ) 29 06/05+ (Đinh Mùi) 30 07/05+ (Mậu Thân)