◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2001 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/04+ (Ất Mùi) 02 11/04+ (Bính Thân) 03 12/04+ (Đinh Dậu) 04 13/04+ (Mậu Tuất) 05 14/04+ (Kỷ Hợi) 06 15/04+ (Canh Tý) 07 16/04+ (Tân Sửu) 08 17/04+ (Nhâm Dần) 09 18/04+ (Quý Mão) 10 19/04+ (Giáp Thìn) 11 20/04+ (Ất Tị) 12 21/04+ (Bính Ngọ) 13 22/04+ (Đinh Mùi) 14 23/04+ (Mậu Thân) 15 24/04+ (Kỷ Dậu) 16 25/04+ (Canh Tuất) 17 26/04+ (Tân Hợi) 18 27/04+ (Nhâm Tý) 19 28/04+ (Quý Sửu) 20 29/04+ (Giáp Dần) 21 01/05 (Ất Mão) 22 02/05 (Bính Thìn) 23 03/05 (Đinh Tị) 24 04/05 (Mậu Ngọ) 25 05/05 (Kỷ Mùi) 26 06/05 (Canh Thân) 27 07/05 (Tân Dậu) 28 08/05 (Nhâm Tuất) 29 09/05 (Quý Hợi) 30 10/05 (Giáp Tý)