◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2029 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/04 (Nhâm Tuất) 02 21/04 (Quý Hợi) 03 22/04 (Giáp Tý) 04 23/04 (Ất Sửu) 05 24/04 (Bính Dần) 06 25/04 (Đinh Mão) 07 26/04 (Mậu Thìn) 08 27/04 (Kỷ Tị) 09 28/04 (Canh Ngọ) 10 29/04 (Tân Mùi) 11 30/04 (Nhâm Thân) 12 01/05 (Quý Dậu) 13 02/05 (Giáp Tuất) 14 03/05 (Ất Hợi) 15 04/05 (Bính Tý) 16 05/05 (Đinh Sửu) 17 06/05 (Mậu Dần) 18 07/05 (Kỷ Mão) 19 08/05 (Canh Thìn) 20 09/05 (Tân Tị) 21 10/05 (Nhâm Ngọ) 22 11/05 (Quý Mùi) 23 12/05 (Giáp Thân) 24 13/05 (Ất Dậu) 25 14/05 (Bính Tuất) 26 15/05 (Đinh Hợi) 27 16/05 (Mậu Tý) 28 17/05 (Kỷ Sửu) 29 18/05 (Canh Dần) 30 19/05 (Tân Mão)