◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2030 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/05 (Đinh Mão) 02 02/05 (Mậu Thìn) 03 03/05 (Kỷ Tị) 04 04/05 (Canh Ngọ) 05 05/05 (Tân Mùi) 06 06/05 (Nhâm Thân) 07 07/05 (Quý Dậu) 08 08/05 (Giáp Tuất) 09 09/05 (Ất Hợi) 10 10/05 (Bính Tý) 11 11/05 (Đinh Sửu) 12 12/05 (Mậu Dần) 13 13/05 (Kỷ Mão) 14 14/05 (Canh Thìn) 15 15/05 (Tân Tị) 16 16/05 (Nhâm Ngọ) 17 17/05 (Quý Mùi) 18 18/05 (Giáp Thân) 19 19/05 (Ất Dậu) 20 20/05 (Bính Tuất) 21 21/05 (Đinh Hợi) 22 22/05 (Mậu Tý) 23 23/05 (Kỷ Sửu) 24 24/05 (Canh Dần) 25 25/05 (Tân Mão) 26 26/05 (Nhâm Thìn) 27 27/05 (Quý Tị) 28 28/05 (Giáp Ngọ) 29 29/05 (Ất Mùi) 30 30/05 (Bính Thân)