◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2031 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/04 (Nhâm Thân) 02 13/04 (Quý Dậu) 03 14/04 (Giáp Tuất) 04 15/04 (Ất Hợi) 05 16/04 (Bính Tý) 06 17/04 (Đinh Sửu) 07 18/04 (Mậu Dần) 08 19/04 (Kỷ Mão) 09 20/04 (Canh Thìn) 10 21/04 (Tân Tị) 11 22/04 (Nhâm Ngọ) 12 23/04 (Quý Mùi) 13 24/04 (Giáp Thân) 14 25/04 (Ất Dậu) 15 26/04 (Bính Tuất) 16 27/04 (Đinh Hợi) 17 28/04 (Mậu Tý) 18 29/04 (Kỷ Sửu) 19 30/04 (Canh Dần) 20 01/05 (Tân Mão) 21 02/05 (Nhâm Thìn) 22 03/05 (Quý Tị) 23 04/05 (Giáp Ngọ) 24 05/05 (Ất Mùi) 25 06/05 (Bính Thân) 26 07/05 (Đinh Dậu) 27 08/05 (Mậu Tuất) 28 09/05 (Kỷ Hợi) 29 10/05 (Canh Tý) 30 11/05 (Tân Sửu)