◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/04 (Mậu Tý) 02 16/04 (Kỷ Sửu) 03 17/04 (Canh Dần) 04 18/04 (Tân Mão) 05 19/04 (Nhâm Thìn) 06 20/04 (Quý Tị) 07 21/04 (Giáp Ngọ) 08 22/04 (Ất Mùi) 09 23/04 (Bính Thân) 10 24/04 (Đinh Dậu) 11 25/04 (Mậu Tuất) 12 26/04 (Kỷ Hợi) 13 27/04 (Canh Tý) 14 28/04 (Tân Sửu) 15 29/04 (Nhâm Dần) 16 01/05 (Quý Mão) 17 02/05 (Giáp Thìn) 18 03/05 (Ất Tị) 19 04/05 (Bính Ngọ) 20 05/05 (Đinh Mùi) 21 06/05 (Mậu Thân) 22 07/05 (Kỷ Dậu) 23 08/05 (Canh Tuất) 24 09/05 (Tân Hợi) 25 10/05 (Nhâm Tý) 26 11/05 (Quý Sửu) 27 12/05 (Giáp Dần) 28 13/05 (Ất Mão) 29 14/05 (Bính Thìn) 30 15/05 (Đinh Tị)