◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2040 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/04 (Canh Thân) 02 23/04 (Tân Dậu) 03 24/04 (Nhâm Tuất) 04 25/04 (Quý Hợi) 05 26/04 (Giáp Tý) 06 27/04 (Ất Sửu) 07 28/04 (Bính Dần) 08 29/04 (Đinh Mão) 09 30/04 (Mậu Thìn) 10 01/05 (Kỷ Tị) 11 02/05 (Canh Ngọ) 12 03/05 (Tân Mùi) 13 04/05 (Nhâm Thân) 14 05/05 (Quý Dậu) 15 06/05 (Giáp Tuất) 16 07/05 (Ất Hợi) 17 08/05 (Bính Tý) 18 09/05 (Đinh Sửu) 19 10/05 (Mậu Dần) 20 11/05 (Kỷ Mão) 21 12/05 (Canh Thìn) 22 13/05 (Tân Tị) 23 14/05 (Nhâm Ngọ) 24 15/05 (Quý Mùi) 25 16/05 (Giáp Thân) 26 17/05 (Ất Dậu) 27 18/05 (Bính Tuất) 28 19/05 (Đinh Hợi) 29 20/05 (Mậu Tý) 30 21/05 (Kỷ Sửu)