◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/04 (Tân Mão) 02 28/04 (Nhâm Thìn) 03 29/04 (Quý Tị) 04 01/05 (Giáp Ngọ) 05 02/05 (Ất Mùi) 06 03/05 (Bính Thân) 07 04/05 (Đinh Dậu) 08 05/05 (Mậu Tuất) 09 06/05 (Kỷ Hợi) 10 07/05 (Canh Tý) 11 08/05 (Tân Sửu) 12 09/05 (Nhâm Dần) 13 10/05 (Quý Mão) 14 11/05 (Giáp Thìn) 15 12/05 (Ất Tị) 16 13/05 (Bính Ngọ) 17 14/05 (Đinh Mùi) 18 15/05 (Mậu Thân) 19 16/05 (Kỷ Dậu) 20 17/05 (Canh Tuất) 21 18/05 (Tân Hợi) 22 19/05 (Nhâm Tý) 23 20/05 (Quý Sửu) 24 21/05 (Giáp Dần) 25 22/05 (Ất Mão) 26 23/05 (Bính Thìn) 27 24/05 (Đinh Tị) 28 25/05 (Mậu Ngọ) 29 26/05 (Kỷ Mùi) 30 27/05 (Canh Thân)