◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/05 (Đinh Mùi) 02 03/05 (Mậu Thân) 03 04/05 (Kỷ Dậu) 04 05/05 (Canh Tuất) 05 06/05 (Tân Hợi) 06 07/05 (Nhâm Tý) 07 08/05 (Quý Sửu) 08 09/05 (Giáp Dần) 09 10/05 (Ất Mão) 10 11/05 (Bính Thìn) 11 12/05 (Đinh Tị) 12 13/05 (Mậu Ngọ) 13 14/05 (Kỷ Mùi) 14 15/05 (Canh Thân) 15 16/05 (Tân Dậu) 16 17/05 (Nhâm Tuất) 17 18/05 (Quý Hợi) 18 19/05 (Giáp Tý) 19 20/05 (Ất Sửu) 20 21/05 (Bính Dần) 21 22/05 (Đinh Mão) 22 23/05 (Mậu Thìn) 23 24/05 (Kỷ Tị) 24 25/05 (Canh Ngọ) 25 26/05 (Tân Mùi) 26 27/05 (Nhâm Thân) 27 28/05 (Quý Dậu) 28 29/05 (Giáp Tuất) 29 30/05 (Ất Hợi) 30 01/06 (Bính Tý)